越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phạt góc” (1)
phạt góc
英语
名corner kick
Ngay phút thứ 3, từ quả phạt góc biên trái, bóng được tạt đến cột gần.
In the 3rd minute, from a left-wing corner kick, the ball was crossed to the near post.
相关词“phạt góc” (1)
quả phạt góc
英语
短语corner kick
Anh ấy đã thực hiện một quả phạt góc chuẩn xác.
He took an accurate corner kick.
短语“phạt góc” (2)
Ngay phút thứ 3, từ quả phạt góc biên trái, bóng được tạt đến cột gần.
In the 3rd minute, from a left-wing corner kick, the ball was crossed to the near post.
Anh ấy đã thực hiện một quả phạt góc chuẩn xác.
He took an accurate corner kick.
